尾田榮一郎 wěi tián róng yī láng · vĩ điền vinh nhất lang Hán Việt: vĩ điền vinh nhất lang · Pinyin: wěi tián róng yī láng Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 田 (điền) + 榮 (vinh) + 一 (nhất) + 郎 (lang)Pinyinwěi tián róng yī lángHán Việtvĩ điền vinh nhất langCấu tạo尾 + 田 + 榮 + 一 + 郎 · vĩ + điền + vinh + nhất + lang nghĩa thành phần: vĩ + điền + vinh + nhất + lang