尾部千斤頂 vĩ bộ thiên cân đính Hán Việt: vĩ bộ thiên cân đính Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 部 (bộ) + 千 (thiên) + 斤 (cân) + 頂 (đính)Hán Việtvĩ bộ thiên cân đínhCấu tạo尾 + 部 + 千 + 斤 + 頂 · vĩ + bộ + thiên + cân + đính nghĩa thành phần: vĩ + bộ + thiên + cân + đính Nghĩa EngCihui tailjack