尾部整流錐

vĩ bộ chỉnh lưu trùy

Hán Việt: vĩ bộ chỉnh lưu trùy

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (bộ) + (chỉnh) + (lưu) + (trùy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tailcone