尾部整流錐 vĩ bộ chỉnh lưu trùy Hán Việt: vĩ bộ chỉnh lưu trùy Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 部 (bộ) + 整 (chỉnh) + 流 (lưu) + 錐 (trùy)Hán Việtvĩ bộ chỉnh lưu trùyCấu tạo尾 + 部 + 整 + 流 + 錐 · vĩ + bộ + chỉnh + lưu + trùy nghĩa thành phần: vĩ + bộ + chỉnh + lưu + trùy Nghĩa EngCihui tailcone