尿免疫血清
niệu miễn dịch huyết thanh
Hán Việt: niệu miễn dịch huyết thanh
Tổng quan
Cấu tạo: 尿 (niệu) + 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 血 (huyết) + 清 (thanh)
Nghĩa
Eng
- Cihui urinaserum
Hán Việt: niệu miễn dịch huyết thanh
Cấu tạo: 尿 (niệu) + 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 血 (huyết) + 清 (thanh)