尿分泌過多 niệu phân bí quá đa Hán Việt: niệu phân bí quá đa Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 分 (phân) + 泌 (bí) + 過 (quá) + 多 (đa)Hán Việtniệu phân bí quá đaCấu tạo尿 + 分 + 泌 + 過 + 多 · niệu + phân + bí + quá + đa nghĩa thành phần: niệu + phân + bí + quá + đa Nghĩa EngCihui hyperdiuresis