尿布垫

niệu bố điếm

Hán Việt: niệu bố điếm

Tổng quan

tã chéo bằng nỉ (cuốn ngoài tã lót của trẻ em)

Cấu tạo: 尿 (niệu) + 布 (bố) + 墊 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 miếng lót tã
  • Tần suất từ tã chéo bằng nỉ (cuốn ngoài tã lót của trẻ em)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pilch

Eng

  • Tần suất từ pilch

Từ liên quan

Gần nghĩa

尿布疹 · 尿布 · 布垫止血法