尿性質不良
niệu tính chất bất lương
Hán Việt: niệu tính chất bất lương
Tổng quan
Cấu tạo: 尿 (niệu) + 性 (tính) + 質 (chất) + 不 (bất) + 良 (lương)
Nghĩa
Eng
- Cihui uracrasia
Hán Việt: niệu tính chất bất lương
Cấu tạo: 尿 (niệu) + 性 (tính) + 質 (chất) + 不 (bất) + 良 (lương)