尿滴數檢查 niệu tích sổ kiểm tra Hán Việt: niệu tích sổ kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 滴 (tích) + 數 (sổ) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việtniệu tích sổ kiểm traCấu tạo尿 + 滴 + 數 + 檢 + 查 · niệu + tích + sổ + kiểm + tra nghĩa thành phần: niệu + tích + sổ + kiểm + tra Nghĩa EngCihui urostalagmometry