尿糖測定法
niệu đường trắc định pháp
Hán Việt: niệu đường trắc định pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 尿 (niệu) + 糖 (đường) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui urosaccharometry
Hán Việt: niệu đường trắc định pháp
Cấu tạo: 尿 (niệu) + 糖 (đường) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)