尿素測定計

niệu tố trắc định kế

Hán Việt: niệu tố trắc định kế

Tổng quan

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (tố) + (trắc) + (định) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ureameter