尿膽素樣的 niệu đảm tố dạng đích Hán Việt: niệu đảm tố dạng đích Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 膽 (đảm) + 素 (tố) + 樣 (dạng) + 的 (đích)Hán Việtniệu đảm tố dạng đíchCấu tạo尿 + 膽 + 素 + 樣 + 的 · niệu + đảm + tố + dạng + đích nghĩa thành phần: niệu + đảm + tố + dạng + đích Nghĩa EngCihui urobilinoid