尿道測量法

niệu đạo trắc lượng pháp

Hán Việt: niệu đạo trắc lượng pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (đạo) + (trắc) + (lượng) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui urethrometry