尿鉀排泄藥
niệu giáp bài tiết dược
Hán Việt: niệu giáp bài tiết dược
Tổng quan
Cấu tạo: 尿 (niệu) + 鉀 (giáp) + 排 (bài) + 泄 (tiết) + 藥 (dược)
Nghĩa
Eng
- Cihui kaliuretic
Hán Việt: niệu giáp bài tiết dược
Cấu tạo: 尿 (niệu) + 鉀 (giáp) + 排 (bài) + 泄 (tiết) + 藥 (dược)