局部作用域

jú bù zuò yòng yù cục bộ tác dụng vực

Hán Việt: cục bộ tác dụng vực · Pinyin: jú bù zuò yòng yù

Tổng quan

(máy tính) phạm vi cục bộ

Cấu tạo: (cục) + (bộ) + (tác) + (dụng) + (vực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (máy tính) phạm vi cục bộ

Eng

  • CC-CEDICT (computing) local scope
  • Cihui (computing) local scope