局部性規則 cục bộ tính quy tắc Hán Việt: cục bộ tính quy tắc Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 部 (bộ) + 性 (tính) + 規 (quy) + 則 (tắc)Hán Việtcục bộ tính quy tắcCấu tạo局 + 部 + 性 + 規 + 則 · cục + bộ + tính + quy + tắc nghĩa thành phần: cục + bộ + tính + quy + tắc Nghĩa EngCihui 局部性規則 úbùxìng guīzé n. <lg.> ad hoc rule