局部極大值 jú bù jí dà zhí · cục bộ cực đại trị Hán Việt: cục bộ cực đại trị · Pinyin: jú bù jí dà zhí Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 部 (bộ) + 極 (cực) + 大 (đại) + 值 (trị)Pinyinjú bù jí dà zhíHán Việtcục bộ cực đại trịCấu tạo局 + 部 + 極 + 大 + 值 · cục + bộ + cực + đại + trị nghĩa thành phần: cục + bộ + cực + đại + trị