局部極小值 jú bù jí xiǎo zhí · cục bộ cực tiểu trị Hán Việt: cục bộ cực tiểu trị · Pinyin: jú bù jí xiǎo zhí Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 部 (bộ) + 極 (cực) + 小 (tiểu) + 值 (trị)Pinyinjú bù jí xiǎo zhíHán Việtcục bộ cực tiểu trịCấu tạo局 + 部 + 極 + 小 + 值 · cục + bộ + cực + tiểu + trị nghĩa thành phần: cục + bộ + cực + tiểu + trị