局部的抽筋 cục bộ đích trừu cân Hán Việt: cục bộ đích trừu cân Tổng quan (y học) tật máy giật Cấu tạo: 局 (cục) + 部 (bộ) + 的 (đích) + 抽 (trừu) + 筋 (cân)Hán Việtcục bộ đích trừu cânCấu tạo局 + 部 + 的 + 抽 + 筋 · cục + bộ + đích + trừu + cân nghĩa thành phần: cục + bộ + đích + trừu + cân Nghĩa ViệtCihui (y học) tật máy giật