局部缺血性

jú bù quē xiě xìng cục bộ khuyết huyết tính

Hán Việt: cục bộ khuyết huyết tính · Pinyin: jú bù quē xiě xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cục) + (bộ) + (khuyết) + (huyết) + (tính)