局部遮光法 cục bộ già quang pháp Hán Việt: cục bộ già quang pháp Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 部 (bộ) + 遮 (già) + 光 (quang) + 法 (pháp)Hán Việtcục bộ già quang phápCấu tạo局 + 部 + 遮 + 光 + 法 · cục + bộ + già + quang + pháp nghĩa thành phần: cục + bộ + già + quang + pháp Nghĩa EngCihui dodging