局部防衛法

cục bộ phòng vệ pháp

Hán Việt: cục bộ phòng vệ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (cục) + (bộ) + (phòng) + (vệ) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui topophylaxis