局部麻醉藥 cục bộ ma túy dược Hán Việt: cục bộ ma túy dược Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 部 (bộ) + 麻 (ma) + 醉 (túy) + 藥 (dược)Hán Việtcục bộ ma túy dượcCấu tạo局 + 部 + 麻 + 醉 + 藥 · cục + bộ + ma + túy + dược nghĩa thành phần: cục + bộ + ma + túy + dược Nghĩa EngCihui novocain