屁股不乾淨

thí cổ bất kiền tịnh

Hán Việt: thí cổ bất kiền tịnh

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (cổ) + (bất) + (kiền) + (tịnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 屁股不乾凈 ìgu bù gānjìng id. be guilty