屁股不干净

thí cổ bất kiền tịnh

Hán Việt: thí cổ bất kiền tịnh

Tổng quan

Cấu tạo: 屁 (thí) + 股 (cổ) + 不 (bất) + 乾 (kiền) + 淨 (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có tội
  • Biên soạn id. be guilty

Eng

  • Cihui 屁股不乾凈 ìgu bù gānjìng id. be guilty

Từ liên quan

Gần nghĩa

屁股蔷薇果 · 干净利落 · 干净利索 · 屁股决定脑袋 · 屁股蹲儿 · 干净俐落 · 干净利落地 · 干净的环境