層架式農場

tằng giá thức nông tràng

Hán Việt: tằng giá thức nông tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (giá) + (thức) + (nông) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 層架式農場 éngjiàshi nóngchǎng n. battery farming