居家不外出 cư gia bất ngoại xuất Hán Việt: cư gia bất ngoại xuất Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 家 (gia) + 不 (bất) + 外 (ngoại) + 出 (xuất)Hán Việtcư gia bất ngoại xuấtCấu tạo居 + 家 + 不 + 外 + 出 · cư + gia + bất + ngoại + xuất nghĩa thành phần: cư + gia + bất + ngoại + xuất Nghĩa EngCihui keep the house