居心叵測地

cư tâm phả trắc địa

Hán Việt: cư tâm phả trắc địa

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (tâm) + (phả) + (trắc) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui with malice