居民储蓄

jū mín chú xùcư dân trữ súc

Hán Việt: cư dân trữ súc · Pinyin: jū mín chú xù

Tổng quan

Cấu tạo: 居 (cư) + 民 (dân) + 儲 (trữ) + 蓄 (súc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiết kiệm dân cư

Đức

  • Handedict bleiben

Từ liên quan

Gần nghĩa

储蓄帐户 · 居民点儿 · 储蓄乡艮行 · 储蓄卡 · 储蓄率 · 居民区 · 居民楼 · 居民点