居民委员会

cư dân ủy viên hội

Hán Việt: cư dân ủy viên hội

Tổng quan

Cấu tạo: 居 (cư) + 民 (dân) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ủy ban nhân dân
  • Biên soạn wěiyuánhuì p.w. neighborhood/residents' committee

Eng

  • Cihui 居民委員會 ūmín wěiyuánhuì p.w. neighborhood/residents' committee

Từ liên quan

Gần nghĩa

居民点儿 · 居民户口簿 · 居民许可证 · 居民身份证 · 居民人均 · 居民储蓄 · 居民存款 · 居民年龄分布