居民委員會 cư dân ủy viên hội Hán Việt: cư dân ủy viên hội Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 民 (dân) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)Hán Việtcư dân ủy viên hộiCấu tạo居 + 民 + 委 + 員 + 會 · cư + dân + ủy + viên + hội nghĩa thành phần: cư + dân + ủy + viên + hội Nghĩa EngCihui 居民委員會 ūmín wěiyuánhuì p.w. neighborhood/residents' committee