居移氣,養移體
Pinyin: jū yí qì,yǎng yí tǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 居 (cư) + 移 (di) + 氣 (khí) + , + 養 (dưỡng) + 移 (di) + 體 (thể)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指地位和环境可以改变人的气质,奉养可以改变人的体质。
- Tân Hoa Tự Điển 1.地位改变气度,供养改变体质。谓人随着地位待遇的变化而变化。
Pinyin: jū yí qì,yǎng yí tǐ
Cấu tạo: 居 (cư) + 移 (di) + 氣 (khí) + , + 養 (dưỡng) + 移 (di) + 體 (thể)