居移氣,養移體 jū yí qì,yǎng yí tǐ Pinyin: jū yí qì,yǎng yí tǐ Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 移 (di) + 氣 (khí) + , + 養 (dưỡng) + 移 (di) + 體 (thể)Pinyinjū yí qì,yǎng yí tǐCấu tạo居 + 移 + 氣 + , + 養 + 移 + 體