屈光檢查計
khuất quang kiểm tra kế
Hán Việt: khuất quang kiểm tra kế
Tổng quan
Cấu tạo: 屈 (khuất) + 光 (quang) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 計 (kế)
Nghĩa
Eng
- Cihui ansclasimeter
Hán Việt: khuất quang kiểm tra kế
Cấu tạo: 屈 (khuất) + 光 (quang) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 計 (kế)