屈夫霍伊瑟 qū fū huò yī sè · khuất phu hoắc y sắt Hán Việt: khuất phu hoắc y sắt · Pinyin: qū fū huò yī sè Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 夫 (phu) + 霍 (hoắc) + 伊 (y) + 瑟 (sắt)Pinyinqū fū huò yī sèHán Việtkhuất phu hoắc y sắtCấu tạo屈 + 夫 + 霍 + 伊 + 瑟 · khuất + phu + hoắc + y + sắt nghĩa thành phần: khuất + phu + hoắc + y + sắt