屈折引起的

khuất chiết dẫn khởi đích

Hán Việt: khuất chiết dẫn khởi đích

Tổng quan

(thuộc) khúc xạ; có tính khúc xạ, có thể bật trở lại

Cấu tạo: 屈 (khuất) + 折 (chiết) + 引 (dẫn) + 起 (khởi) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khúc xạ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi anaclastic

Từ liên quan

Gần nghĩa

屈折异常 · 屈折性语言 · 屈折词形学 · 屈折后缀 · 屈折词缀 · 屈折语素 · 屈折语言