屈折引起的
khuất chiết dẫn khởi đích
Hán Việt: khuất chiết dẫn khởi đích
Tổng quan
(thuộc) khúc xạ; có tính khúc xạ, có thể bật trở lại
Cấu tạo: 屈 (khuất) + 折 (chiết) + 引 (dẫn) + 起 (khởi) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) khúc xạ; có tính khúc xạ, có thể bật trở lại