屈服線分析
khuất phục tuyến phân tích
Hán Việt: khuất phục tuyến phân tích
Tổng quan
Cấu tạo: 屈 (khuất) + 服 (phục) + 線 (tuyến) + 分 (phân) + 析 (tích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 屈服線分析 ūfúxiàn fēnxi n. yield line method
Hán Việt: khuất phục tuyến phân tích
Cấu tạo: 屈 (khuất) + 服 (phục) + 線 (tuyến) + 分 (phân) + 析 (tích)