屋上建瓴水

wū shàng jiàn líng shuǐ ốc thượng kiến linh thủy

Hán Việt: ốc thượng kiến linh thủy · Pinyin: wū shàng jiàn líng shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (thượng) + (kiến) + (linh) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 建:倒水,泼水;瓴:盛水的瓶子。把瓶子里的水从屋顶上倾倒。比喻居高临下的有利位置。