屋外游泳池

ốc ngoại du vịnh trì

Hán Việt: ốc ngoại du vịnh trì

Tổng quan

bể bơi công cộng ngoài trời, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bâi biển (nghỉ mát, tắm)

Cấu tạo: (ốc) + (ngoại) + (du) + (vịnh) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bể bơi công cộng ngoài trời, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bâi biển (nghỉ mát, tắm)