屋面鋪瓦工 wū miàn pù wǎ gōng · ốc diện phô ngõa công Hán Việt: ốc diện phô ngõa công · Pinyin: wū miàn pù wǎ gōng Tổng quan Cấu tạo: 屋 (ốc) + 面 (diện) + 鋪 (phô) + 瓦 (ngõa) + 工 (công)Pinyinwū miàn pù wǎ gōngHán Việtốc diện phô ngõa côngCấu tạo屋 + 面 + 鋪 + 瓦 + 工 · ốc + diện + phô + ngõa + công nghĩa thành phần: ốc + diện + phô + ngõa + công