屋頂排氣口 ốc đính bài khí khẩu Hán Việt: ốc đính bài khí khẩu Tổng quan Cấu tạo: 屋 (ốc) + 頂 (đính) + 排 (bài) + 氣 (khí) + 口 (khẩu)Hán Việtốc đính bài khí khẩuCấu tạo屋 + 頂 + 排 + 氣 + 口 · ốc + đính + bài + khí + khẩu nghĩa thành phần: ốc + đính + bài + khí + khẩu Nghĩa EngCihui femerell