屋頂排氣口

ốc đính bài khí khẩu

Hán Việt: ốc đính bài khí khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (đính) + (bài) + (khí) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui femerell