屋顶盖法

ốc đính cái pháp

Hán Việt: ốc đính cái pháp

Tổng quan

vật liệu lợp mái, sự lợp mái, mái, nóc

Cấu tạo: 屋 (ốc) + 頂 (đính) + 蓋 (cái) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mái nhà

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi roofing

Từ liên quan

Gần nghĩa

屋頂花園 · 屋顶房间 · 屋顶花园 · 屋顶窗 · 屋顶便道 · 屋顶天窗 · 屋顶平台 · 屋顶排气口