屋顶便道 ốc đính tiện đạo Hán Việt: ốc đính tiện đạo Tổng quan Cấu tạo: 屋 (ốc) + 頂 (đính) + 便 (tiện) + 道 (đạo)Hán Việtốc đính tiện đạoTừ loạidanhCấu tạo屋 + 頂 + 便 + 道 · ốc + đính + tiện + đạo nghĩa thành phần: ốc + đính + tiện + đạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lối đi trên máiMainlandKaggle Zh-Vi roofwalkEngCihui roofwalk Từ liên quan Gần nghĩa屋頂花園 · 屋顶房间 · 屋顶盖法 · 屋顶花园 · 屋顶窗 · 便道过访 · 屋顶天窗 · 屋顶平台