屋頂高垮比 Tổng quan Cấu tạo: 屋 (ốc) + 頂 (đính) + 高 (cao) + 垮 + 比 (bỉ)Cấu tạo屋 + 頂 + 高 + 垮 + 比 Nghĩa EngCihui 屋頂高垮比 ūdǐng gāokuǎbǐ n. roof pitch