屍體嗜好症

thi thể thị hảo chứng

Hán Việt: thi thể thị hảo chứng

Tổng quan

bệnh hoạn (đặc biệt có quan hệ tình dục với xác chết)

Cấu tạo: (thi) + (thể) + (thị) + (hảo) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh hoạn (đặc biệt có quan hệ tình dục với xác chết)