屏东

píng dōngbình đông

Hán Việt: bình đông · Pinyin: píng dōng

Tổng quan

thành phố Bình Đông, huyện và căn cứ không quân ở nam Đài Loan

Cấu tạo: 屏 (bình) + 東 (đông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bình Đông
  • Tần suất từ thành phố Bình Đông, huyện và căn cứ không quân ở nam Đài Loan

Eng

  • Cihui Pingtung city, county and military airbase in south Taiwan
  • Tần suất từ Pingtung city, county and military airbase in south Taiwan

Đức

  • Handedict Pingtung (Stadt in Taiwan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

屏东县 · 屏东市 · 东东 · 东丰 · 东主 · 东丽 · 东乡 · 东亚