屏幕工作區

píng mù gōng zuò qū bình mạc công tác khu

Hán Việt: bình mạc công tác khu · Pinyin: píng mù gōng zuò qū

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (mạc) + (công) + (tác) + (khu)