屏幕放大器

píng mù fàng dà qìbình mạc phóng đại khí

Hán Việt: bình mạc phóng đại khí · Pinyin: píng mù fàng dà qì

Tổng quan

Cấu tạo: 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kính lúp màn hình

Eng

  • Cihui screen magnifier

Đức

  • Handedict Bildschirmlupe

Từ liên quan

Gần nghĩa

大器晚成 · 屏幕保护程序 · 屏幕存储器 · 屏幕工作区 · 大器小用 · 屏幕保护 · 屏幕功能 · 屏幕变形