屏幕放大器 píng mù fàng dà qì · bình mạc phóng đại khí Hán Việt: bình mạc phóng đại khí · Pinyin: píng mù fàng dà qì Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 器 (khí)Pinyinpíng mù fàng dà qìHán Việtbình mạc phóng đại khíCấu tạo屏 + 幕 + 放 + 大 + 器 · bình + mạc + phóng + đại + khí nghĩa thành phần: bình + mạc + phóng + đại + khí Nghĩa EngCihui screen magnifier