屏氣凝神

bǐng qì níng shén bình khí ngưng thần

Hán Việt: bình khí ngưng thần · Pinyin: bǐng qì níng shén

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (khí) + (ngưng) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容注意力集中。
  • Tân Hoa Tự Điển 屏气抑制呼吸;凝神聚精会神。形容注意力高度集中,违心一致。

Eng

  • Cihui 屏氣凝神 ǐngqìníngshén f.e. hold one's breath and concentrate one's attention

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

专心致志