屏氣凝神
bình khí ngưng thần
Hán Việt: bình khí ngưng thần · Pinyin: bǐng qì níng shén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 屏住呼吸,集中精神。謂專心一意。《老殘遊記》第二回:「滿園子的人都屏氣凝神,不敢少動。」
Eng
- Cihui 屏氣凝神 ǐngqìníngshén f.e. hold one's breath and concentrate one's attention