屏狀核周的
bình trạng hạch chu đích
Hán Việt: bình trạng hạch chu đích
Tổng quan
Cấu tạo: 屏 (bình) + 狀 (trạng) + 核 (hạch) + 周 (chu) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui periclaustral
Hán Việt: bình trạng hạch chu đích
Cấu tạo: 屏 (bình) + 狀 (trạng) + 核 (hạch) + 周 (chu) + 的 (đích)